欺く (あざむく) — đánh
欺く
KHI
あ ざ む く
JLPTN1
Đánh
Đánh bẫy
Gạt
Gạt gẫm
Lừa đảo; lừa; lừa gạt
Xảo trá.
Bảng chia động từ 欺く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 欺く/あざむく |
| Quá khứ (た) | 欺いた |
| Phủ định (未然) | 欺かない |
| Lịch sự (丁寧) | 欺きます |
| te (て) | 欺いて |
| Khả năng (可能) | 欺ける |
| Thụ động (受身) | 欺かれる |
| Sai khiến (使役) | 欺かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 欺かせられる |
| Điều kiện (条件) | 欺けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 欺け |
| Ý chí (意向) | 欺こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 欺くな |

