零す (こぼす) — làm tràn; làm đổ; đánh đổ
零す
LINH
こ ぼ す
Làm tràn; làm đổ; đánh đổ
ご
飯
をこぼす
Đánh đổ cơm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 零す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 零す/こぼす |
| Quá khứ (た) | 零した |
| Phủ định (未然) | 零さない |
| Lịch sự (丁寧) | 零します |
| te (て) | 零して |
| Khả năng (可能) | 零せる |
| Thụ động (受身) | 零される |
| Sai khiến (使役) | 零させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 零させられる |
| Điều kiện (条件) | 零せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 零せ |
| Ý chí (意向) | 零そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 零すな |

