ぼやく (ぼやく) — càu nhàu, than phiền
ぼやく
ぼ や く
JLPTN1
Càu nhàu, than phiền
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ぼやく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ぼやく |
| Quá khứ (た) | ぼやいた |
| Phủ định (未然) | ぼやかない |
| Lịch sự (丁寧) | ぼやきます |
| te (て) | ぼやいて |
| Khả năng (可能) | ぼやける |
| Thụ động (受身) | ぼやかれる |
| Sai khiến (使役) | ぼやかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ぼやかせられる |
| Điều kiện (条件) | ぼやけば |
| Mệnh lệnh (命令) | ぼやけ |
| Ý chí (意向) | ぼやこう |
| Cấm chỉ(禁止) | ぼやくな |

