下さる (くださる) — ban tặng; ban cho; phong tặng; cho
下さる
HẠ
く だ さ る
Ban tặng; ban cho; phong tặng; cho
神様
が
下
さるものを
悪魔
が
取
り
上
げることはできない
Thứ mà chúa ban cho thì ma quỷ không thể lấy đi được
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下さる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下さる/くださる |
| Quá khứ (た) | 下さった |
| Phủ định (未然) | 下さらない |
| Lịch sự (丁寧) | 下さいます |
| te (て) | 下さって |
| Khả năng (可能) | 下さりえる |
| Mệnh lệnh (命令) | 下さい |
| Cấm chỉ(禁止) | 下さるな |

