遣わす (つかわす) — gửi; truyền tới
遣わす
KHIỂN
つ か わ す
つ か わ す
Gửi; truyền tới
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遣わす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遣わす/つかわす |
| Quá khứ (た) | 遣わした |
| Phủ định (未然) | 遣わさない |
| Lịch sự (丁寧) | 遣わします |
| te (て) | 遣わして |
| Khả năng (可能) | 遣わせる |
| Thụ động (受身) | 遣わされる |
| Sai khiến (使役) | 遣わさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遣わさせられる |
| Điều kiện (条件) | 遣わせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遣わせ |
| Ý chí (意向) | 遣わそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遣わすな |

