受渡す (うけわたす) — chuyển giao
受渡す
THỤ ĐỘ
う け わ た す
Chuyển giao
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 受渡す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 受渡す/うけわたす |
| Quá khứ (た) | 受渡した |
| Phủ định (未然) | 受渡さない |
| Lịch sự (丁寧) | 受渡します |
| te (て) | 受渡して |
| Khả năng (可能) | 受渡せる |
| Thụ động (受身) | 受渡される |
| Sai khiến (使役) | 受渡させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 受渡させられる |
| Điều kiện (条件) | 受渡せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 受渡せ |
| Ý chí (意向) | 受渡そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 受渡すな |

