手放す (てばなす) — buông tay, bỏ đi
手放す
THỦ PHÓNG
て ば な す
Buông tay, bỏ đi
Chuyển nhượng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 手放す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 手放す/てばなす |
| Quá khứ (た) | 手放した |
| Phủ định (未然) | 手放さない |
| Lịch sự (丁寧) | 手放します |
| te (て) | 手放して |
| Khả năng (可能) | 手放せる |
| Thụ động (受身) | 手放される |
| Sai khiến (使役) | 手放させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 手放させられる |
| Điều kiện (条件) | 手放せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 手放せ |
| Ý chí (意向) | 手放そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 手放すな |

