あしらう (あしらう) — sắp xếp; cư xử; đối đãi
あしらう
あ し ら う
Sắp xếp; cư xử; đối đãi
あしらう
Đối xử khéo léo với mọi người
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ あしらう
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | あしらう |
| Quá khứ (た) | あしらった |
| Phủ định (未然) | あしらわない |
| Lịch sự (丁寧) | あしらいます |
| te (て) | あしらって |
| Khả năng (可能) | あしらえる |
| Thụ động (受身) | あしらわれる |
| Sai khiến (使役) | あしらわせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | あしらわせられる |
| Điều kiện (条件) | あしらえば |
| Mệnh lệnh (命令) | あしらえ |
| Ý chí (意向) | あしらおう |
| Cấm chỉ(禁止) | あしらうな |
あしらう được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu あしらう
遇う
gặp gỡ tình cờ, chẳng may gặp gỡ

