振り回す (ふりまわす) — múa may, vung vẩy
振り回す
CHẤN HỒI
ふ り ま わ す
ふ り ま わ す
Múa may, vung vẩy
Làm dụng (sử dụng cái gì đó một cách không cần thiết)
Thể hiện, khoe khoang
知識
を
振
り
回
す
。
Thể hiện kiến thức
Thao túng, điều khiển (ai đó)
友達
に
振
り
回
される
。
Bị bạn bè điều khiển
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 振り回す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 振り回す/ふりまわす |
| Quá khứ (た) | 振り回した |
| Phủ định (未然) | 振り回さない |
| Lịch sự (丁寧) | 振り回します |
| te (て) | 振り回して |
| Khả năng (可能) | 振り回せる |
| Thụ động (受身) | 振り回される |
| Sai khiến (使役) | 振り回させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 振り回させられる |
| Điều kiện (条件) | 振り回せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 振り回せ |
| Ý chí (意向) | 振り回そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 振り回すな |

