合わさる (あわさる) — có cùng nhau; để hợp nhất
合わさる
HỢP
あ わ さ る
Có cùng nhau; để hợp nhất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 合わさる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 合わさる/あわさる |
| Quá khứ (た) | 合わさった |
| Phủ định (未然) | 合わさらない |
| Lịch sự (丁寧) | 合わさります |
| te (て) | 合わさって |
| Khả năng (可能) | 合わされる |
| Thụ động (受身) | 合わさられる |
| Sai khiến (使役) | 合わさらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 合わさらせられる |
| Điều kiện (条件) | 合わされば |
| Mệnh lệnh (命令) | 合わされ |
| Ý chí (意向) | 合わさろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 合わさるな |

