交じる (まじる) — bị giao vào nhau; trộn vào với nhau; lẫn vào với nhau.
交じる
GIAO
ま じ る
Bị giao vào nhau; trộn vào với nhau; lẫn vào với nhau.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 交じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 交じる/まじる |
| Quá khứ (た) | 交じった |
| Phủ định (未然) | 交じらない |
| Lịch sự (丁寧) | 交じります |
| te (て) | 交じって |
| Khả năng (可能) | 交じれる |
| Thụ động (受身) | 交じられる |
| Sai khiến (使役) | 交じらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 交じらせられる |
| Điều kiện (条件) | 交じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 交じれ |
| Ý chí (意向) | 交じろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 交じるな |

