Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雑じる (まじる) — lẫn vào
TẠP
雑じる
lẫn vào
感じる かんじる
cảm giác; cảm thấy
雑誌 ざっし
tạp chí
長じる ちょうじる
lớn lên
観じる かんじる
ngắm, thưởng ngoạn, chiêm nghiệm
弾じる だんじる
chơi nhạc cụ