泡立てる (あわだてる あわたてる) — làm sủi bọt, làm nổi bọt, làm dậy bọt
泡立てる
PHAO LẬP
あ わ だ て る
Làm sủi bọt, làm nổi bọt, làm dậy bọt
Đánh đều, đánh tơi (trứng, kem...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 泡立てる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 泡立てる/あわだてる |
| Quá khứ (た) | 泡立てた |
| Phủ định (未然) | 泡立てない |
| Lịch sự (丁寧) | 泡立てます |
| te (て) | 泡立てて |
| Khả năng (可能) | 泡立てられる |
| Thụ động (受身) | 泡立てられる |
| Sai khiến (使役) | 泡立てさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 泡立てさせられる |
| Điều kiện (条件) | 泡立てれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 泡立てろ |
| Ý chí (意向) | 泡立てよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 泡立てるな |
泡立てる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 泡立てる
泡立つ
nổi bong bóng

