調える (ととのえる) — chuẩn bị
調える
ĐIỀU
と と の え る
と と の え る
Chuẩn bị
スピーチコンテスト
に
備
えて
体調
を
調
えておこう
。
Tôi nên chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc thi thuyết trình. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 調える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 調える/ととのえる |
| Quá khứ (た) | 調えた |
| Phủ định (未然) | 調えない |
| Lịch sự (丁寧) | 調えます |
| te (て) | 調えて |
| Khả năng (可能) | 調えられる |
| Thụ động (受身) | 調えられる |
| Sai khiến (使役) | 調えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 調えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 調えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 調えろ |
| Ý chí (意向) | 調えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 調えるな |
調える được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 調える
調う
sẵn sàng

