設える (しつらえる) — trang bị; thu xếp; thiết đặt; bài trí
設える
THIẾT
し つ ら え る
Trang bị; thu xếp; thiết đặt; bài trí
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 設える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 設える/しつらえる |
| Quá khứ (た) | 設えた |
| Phủ định (未然) | 設えない |
| Lịch sự (丁寧) | 設えます |
| te (て) | 設えて |
| Khả năng (可能) | 設えられる |
| Thụ động (受身) | 設えられる |
| Sai khiến (使役) | 設えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 設えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 設えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 設えろ |
| Ý chí (意向) | 設えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 設えるな |

