具える (そなえる) — sẵn sàng; chuẩn bị sẵn cho; trang bị cho đủ.
具える
CỤ
そ な え る
そ な え る
Sẵn sàng; chuẩn bị sẵn cho; trang bị cho đủ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 具える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 具える/そなえる |
| Quá khứ (た) | 具えた |
| Phủ định (未然) | 具えない |
| Lịch sự (丁寧) | 具えます |
| te (て) | 具えて |
| Khả năng (可能) | 具えられる |
| Thụ động (受身) | 具えられる |
| Sai khiến (使役) | 具えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 具えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 具えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 具えろ |
| Ý chí (意向) | 具えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 具えるな |

