備える (そなえる) — chuẩn bị; phòng bị
備える
BỊ
そ な え る
そ な え る
JLPTN3
Chuẩn bị; phòng bị
試験
し
備
えて
勉強
する
Gắng công để chuẩn bị thi
Lắp đặt; trang bị
教室
に
コンピユーター
を
備
える
Trong phòng học có trang bị máy vi tính
Sẵn có
才能
を
備
える
Tài năng sẵn có .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 備える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 備える/そなえる |
| Quá khứ (た) | 備えた |
| Phủ định (未然) | 備えない |
| Lịch sự (丁寧) | 備えます |
| te (て) | 備えて |
| Khả năng (可能) | 備えられる |
| Thụ động (受身) | 備えられる |
| Sai khiến (使役) | 備えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 備えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 備えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 備えろ |
| Ý chí (意向) | 備えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 備えるな |

