憑く (つく) — gắn, dính, kết không thế tách rời, nhập
憑く
つ く
つ く
Gắn, dính, kết không thế tách rời, nhập
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 憑く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 憑く/つく |
| Quá khứ (た) | 憑いた |
| Phủ định (未然) | 憑かない |
| Lịch sự (丁寧) | 憑きます |
| te (て) | 憑いて |
| Khả năng (可能) | 憑ける |
| Thụ động (受身) | 憑かれる |
| Sai khiến (使役) | 憑かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 憑かせられる |
| Điều kiện (条件) | 憑けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 憑け |
| Ý chí (意向) | 憑こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 憑くな |

