Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巣くう (すくう) — xây dựng
SÀO
巣くう
xây dựng
くほう
ngữ cú, cách nói, cách viết; cách diễn đạt
うまく うまく
khéo léo; trôi chảy; giỏi
くとう
sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm
巣 す
hang ổ; sào huyệt
巣に すに
trong góc,gách,xó xỉnh