組む (くむ) — lắp ghép
組む
TỔ
く む
JLPTN3
Lắp ghép
プログラム
を
自動的
に
組
む
Lắp ghép tự động chương trình
Xoắn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 組む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 組む/くむ |
| Quá khứ (た) | 組んだ |
| Phủ định (未然) | 組まない |
| Lịch sự (丁寧) | 組みます |
| te (て) | 組んで |
| Khả năng (可能) | 組める |
| Thụ động (受身) | 組まれる |
| Sai khiến (使役) | 組ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 組ませられる |
| Điều kiện (条件) | 組めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 組め |
| Ý chí (意向) | 組もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 組むな |

