築く (きずく つく) — xây dựng
築く
TRÚC
き ず く
JLPTN1
Xây dựng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 築く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 築く/きずく |
| Quá khứ (た) | 築いた |
| Phủ định (未然) | 築かない |
| Lịch sự (丁寧) | 築きます |
| te (て) | 築いて |
| Khả năng (可能) | 築ける |
| Thụ động (受身) | 築かれる |
| Sai khiến (使役) | 築かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 築かせられる |
| Điều kiện (条件) | 築けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 築け |
| Ý chí (意向) | 築こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 築くな |

