建てる (たてる) — gây dựng
建てる
KIẾN
た て る
JLPTN4
Gây dựng
Sáng lập; tạo dựng; xây dựng; xây; dựng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 建てる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 建てる/たてる |
| Quá khứ (た) | 建てた |
| Phủ định (未然) | 建てない |
| Lịch sự (丁寧) | 建てます |
| te (て) | 建てて |
| Khả năng (可能) | 建てられる |
| Thụ động (受身) | 建てられる |
| Sai khiến (使役) | 建てさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 建てさせられる |
| Điều kiện (条件) | 建てれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 建てろ |
| Ý chí (意向) | 建てよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 建てるな |
建てる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 建てる
建つ
được xây dựng

