冒す (おかす) — đương đầu với; liều; mạo phạm; đe dọa
冒す
MẠO
お か す
お か す
Đương đầu với; liều; mạo phạm; đe dọa
尊敬
を
冒
す
Mạo phạm sự tôn nghiêm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冒す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冒す/おかす |
| Quá khứ (た) | 冒した |
| Phủ định (未然) | 冒さない |
| Lịch sự (丁寧) | 冒します |
| te (て) | 冒して |
| Khả năng (可能) | 冒せる |
| Thụ động (受身) | 冒される |
| Sai khiến (使役) | 冒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冒させられる |
| Điều kiện (条件) | 冒せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冒せ |
| Ý chí (意向) | 冒そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冒すな |

