塞がる (ふさがる) — bận rộn
塞がる
TẮC
ふ さ が る
Bận rộn
忙しい
Bị đóng; bị tắc; tắc nghẽn; tắc nghẹt
閉ざされる; 詰まる
Đã có chỗ; đã được dùng
Đóng miệng (vết thương); kín miệng (vết thương)
閉じる
Ngập tràn (cảm xúc); tràn ngập (cảm xúc)
いっぱいになる.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 塞がる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 塞がる/ふさがる |
| Quá khứ (た) | 塞がった |
| Phủ định (未然) | 塞がらない |
| Lịch sự (丁寧) | 塞がります |
| te (て) | 塞がって |
| Khả năng (可能) | 塞がれる |
| Thụ động (受身) | 塞がられる |
| Sai khiến (使役) | 塞がらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 塞がらせられる |
| Điều kiện (条件) | 塞がれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 塞がれ |
| Ý chí (意向) | 塞がろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 塞がるな |

