仕舞う (しまう じまう) — cất đi,đưa vào
仕舞う
SĨ VŨ
し ま う
Cất đi,đưa vào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕舞う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕舞う/しまう |
| Quá khứ (た) | 仕舞った |
| Phủ định (未然) | 仕舞わない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕舞います |
| te (て) | 仕舞って |
| Khả năng (可能) | 仕舞える |
| Thụ động (受身) | 仕舞われる |
| Sai khiến (使役) | 仕舞わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕舞わせられる |
| Điều kiện (条件) | 仕舞えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕舞え |
| Ý chí (意向) | 仕舞おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕舞うな |

