済む (すむ) — kết thúc; hoàn tất.
済む
TẾ
す む
JLPTN4
Kết thúc; hoàn tất.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 済む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 済む/すむ |
| Quá khứ (た) | 済んだ |
| Phủ định (未然) | 済まない |
| Lịch sự (丁寧) | 済みます |
| te (て) | 済んで |
| Khả năng (可能) | 済める |
| Thụ động (受身) | 済まれる |
| Sai khiến (使役) | 済ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 済ませられる |
| Điều kiện (条件) | 済めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 済め |
| Ý chí (意向) | 済もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 済むな |

