裏返す (うらがえす) — Lật úp; lộn từ trái ra phải; lộn trái; lộn ngược
裏返す
LÍ PHẢN
う ら が え す
JLPTN2
Lật úp; lộn từ trái ra phải; lộn trái; lộn ngược
質問
の
裏返
し
Lật ngược câu hỏi
Nhìn nhận mọi thứ từ quan điểm trái ngược
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 裏返す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 裏返す/うらがえす |
| Quá khứ (た) | 裏返した |
| Phủ định (未然) | 裏返さない |
| Lịch sự (丁寧) | 裏返します |
| te (て) | 裏返して |
| Khả năng (可能) | 裏返せる |
| Thụ động (受身) | 裏返される |
| Sai khiến (使役) | 裏返させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 裏返させられる |
| Điều kiện (条件) | 裏返せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 裏返せ |
| Ý chí (意向) | 裏返そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 裏返すな |

