覆す (くつがえす ふくす) — lật ngược; lật lại; lật đổ; phủ định
覆す
PHÚC
く つ が え す
く つ が え す
JLPTN1
Lật ngược; lật lại; lật đổ; phủ định
決定
を
覆
す
Chống án
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 覆す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 覆す/くつがえす |
| Quá khứ (た) | 覆した |
| Phủ định (未然) | 覆さない |
| Lịch sự (丁寧) | 覆します |
| te (て) | 覆して |
| Khả năng (可能) | 覆せる |
| Thụ động (受身) | 覆される |
| Sai khiến (使役) | 覆させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 覆させられる |
| Điều kiện (条件) | 覆せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 覆せ |
| Ý chí (意向) | 覆そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 覆すな |

