転がす (ころがす まろがす) — lăn
転がす
CHUYỂN
こ ろ が す
こ ろ が す
JLPTN2
Lăn
Làm cho đổ nhào.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 転がす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 転がす/ころがす |
| Quá khứ (た) | 転がした |
| Phủ định (未然) | 転がさない |
| Lịch sự (丁寧) | 転がします |
| te (て) | 転がして |
| Khả năng (可能) | 転がせる |
| Thụ động (受身) | 転がされる |
| Sai khiến (使役) | 転がさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 転がさせられる |
| Điều kiện (条件) | 転がせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 転がせ |
| Ý chí (意向) | 転がそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 転がすな |

