張り倒す (はりたおす) — Tát mạnh, cú đánh trời giáng...
張り倒す
TRƯƠNG ĐẢO
は り た お す
Tát mạnh, cú đánh trời giáng...
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 張り倒す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 張り倒す/はりたおす |
| Quá khứ (た) | 張り倒した |
| Phủ định (未然) | 張り倒さない |
| Lịch sự (丁寧) | 張り倒します |
| te (て) | 張り倒して |
| Khả năng (可能) | 張り倒せる |
| Thụ động (受身) | 張り倒される |
| Sai khiến (使役) | 張り倒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 張り倒させられる |
| Điều kiện (条件) | 張り倒せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 張り倒せ |
| Ý chí (意向) | 張り倒そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 張り倒すな |

