反す (かえす はんす) — trả lại
反す
PHẢN
か え す
Trả lại
Lật ngược
Trả đũa; trả thù
Đáp lại; phản hồi lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 反す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 反す/かえす |
| Quá khứ (た) | 反した |
| Phủ định (未然) | 反さない |
| Lịch sự (丁寧) | 反します |
| te (て) | 反して |
| Khả năng (可能) | 反せる |
| Thụ động (受身) | 反される |
| Sai khiến (使役) | 反させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 反させられる |
| Điều kiện (条件) | 反せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 反せ |
| Ý chí (意向) | 反そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 反すな |

