翻る (ひるがえる) — bay nhanh
翻る
PHIÊN
ひ る が え る
Bay nhanh
Bay phấp phới
Giở lại
Thay đổi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 翻る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 翻る/ひるがえる |
| Quá khứ (た) | 翻った |
| Phủ định (未然) | 翻らない |
| Lịch sự (丁寧) | 翻ります |
| te (て) | 翻って |
| Khả năng (可能) | 翻れる |
| Thụ động (受身) | 翻られる |
| Sai khiến (使役) | 翻らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 翻らせられる |
| Điều kiện (条件) | 翻れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 翻れ |
| Ý chí (意向) | 翻ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 翻るな |

