達する (たっする) — lan ra
達する
ĐẠT
た っ す る
た っ す る
JLPTN3
Lan ra
Tới; đạt tới
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 達する
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 達する/たっする |
| Quá khứ (た) | 達した |
| Phủ định (未然) | 達しない |
| Lịch sự (丁寧) | 達します |
| te (て) | 達して |
| Khả năng (可能) | 達できる |
| Thụ động (受身) | 達される |
| Sai khiến (使役) | 達させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 達させられる |
| Điều kiện (条件) | 達すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 達しろ |
| Ý chí (意向) | 達しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 達するな |

