Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
来たる (きたる) — tiếp theo; đang đến; sắp tới
LAI
来たる
tiếp theo
来る
đến, tới
来る日 くるひ
ngày hôm sau; hôm sau.
来る年 くるとし
năm tới, năm mới
来るべき きたるべき
dự kiến sẽ đến (xảy ra) trong tương lai gần
来る日も来る日も くるひもくるひも
mỗi ngày; ngày nào cũng; ngày này qua ngày khác; hôm nào cũng
来る者拒まず くるものこばまず
Người đến không cản, người đi không níu, Đón nhận bất kỳ ai đến