訪れる (おとずれる) — ghé thăm; thăm; ghé chơi
訪れる
PHÓNG
お と ず れ る
JLPTN1
Ghé thăm; thăm; ghé chơi
その
レストラン
をしばしば
訪
れる
Thường ghé vào nhà hàng ấy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 訪れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 訪れる/おとずれる |
| Quá khứ (た) | 訪れた |
| Phủ định (未然) | 訪れない |
| Lịch sự (丁寧) | 訪れます |
| te (て) | 訪れて |
| Khả năng (可能) | 訪れられる |
| Thụ động (受身) | 訪れられる |
| Sai khiến (使役) | 訪れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 訪れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 訪れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 訪れろ |
| Ý chí (意向) | 訪れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 訪れるな |

