熟れる (うれる こなれる なれる) — chín (hoa quả)
熟れる
THỤC
う れ る
Chín (hoa quả)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 熟れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 熟れる/うれる |
| Quá khứ (た) | 熟れた |
| Phủ định (未然) | 熟れない |
| Lịch sự (丁寧) | 熟れます |
| te (て) | 熟れて |
| Khả năng (可能) | 熟れられる |
| Thụ động (受身) | 熟れられる |
| Sai khiến (使役) | 熟れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 熟れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 熟れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 熟れろ |
| Ý chí (意向) | 熟れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 熟れるな |

