創める (はじめる そうめる) — tới bắt đầu; để bắt nguồn
創める
SANG
は じ め る
Tới bắt đầu; để bắt nguồn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 創める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 創める/はじめる |
| Quá khứ (た) | 創めた |
| Phủ định (未然) | 創めない |
| Lịch sự (丁寧) | 創めます |
| te (て) | 創めて |
| Khả năng (可能) | 創められる |
| Thụ động (受身) | 創められる |
| Sai khiến (使役) | 創めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 創めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 創めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 創めろ |
| Ý chí (意向) | 創めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 創めるな |

