企む (たくらむ) — rắp tâm; âm mưu; mưu đồ xấu
企む
XÍ
た く ら む
Rắp tâm; âm mưu; mưu đồ xấu
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 企む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 企む/たくらむ |
| Quá khứ (た) | 企んだ |
| Phủ định (未然) | 企まない |
| Lịch sự (丁寧) | 企みます |
| te (て) | 企んで |
| Khả năng (可能) | 企める |
| Thụ động (受身) | 企まれる |
| Sai khiến (使役) | 企ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 企ませられる |
| Điều kiện (条件) | 企めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 企め |
| Ý chí (意向) | 企もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 企むな |

