分かる (わかる) — hay tin
分かる
PHÂN
わ か る
Hay tin
Hiểu biết
Hiểu; lý giải; biết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分かる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分かる/わかる |
| Quá khứ (た) | 分かった |
| Phủ định (未然) | 分からない |
| Lịch sự (丁寧) | 分かります |
| te (て) | 分かって |
| Khả năng (可能) | 分かれる |
| Thụ động (受身) | 分かられる |
| Sai khiến (使役) | 分からせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分からせられる |
| Điều kiện (条件) | 分かれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分かれ |
| Ý chí (意向) | 分かろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分かるな |
わかる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu わかる
解る
hiểu, lý giải
判る
để hiểu
分る
được hiểu, hiểu

