見い出す (みいだす) — tìm ra, tìm thấy
見い出す
KIẾN XUẤT
み い だ す
み い だ す
み い だ す
Tìm ra, tìm thấy
Nhìn từ bên trong ra
Nhìn ra, nhận ra
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 見い出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見い出す/みいだす |
| Quá khứ (た) | 見い出した |
| Phủ định (未然) | 見い出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 見い出します |
| te (て) | 見い出して |
| Khả năng (可能) | 見い出せる |
| Thụ động (受身) | 見い出される |
| Sai khiến (使役) | 見い出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見い出させられる |
| Điều kiện (条件) | 見い出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見い出せ |
| Ý chí (意向) | 見い出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見い出すな |

