出合う (であう) — gặp gỡ tình cờ.
出合う
XUẤT HỢP
で あ う
で あ う
Gặp gỡ tình cờ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出合う/であう |
| Quá khứ (た) | 出合った |
| Phủ định (未然) | 出合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 出合います |
| te (て) | 出合って |
| Khả năng (可能) | 出合える |
| Thụ động (受身) | 出合われる |
| Sai khiến (使役) | 出合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 出合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出合え |
| Ý chí (意向) | 出合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出合うな |

