出くわす (でくわす) — tình cờ gặp; đi ngang qua
出くわす
XUẤT
で く わ す
で く わ す
JLPTN1
Tình cờ gặp; đi ngang qua
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出くわす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出くわす/でくわす |
| Quá khứ (た) | 出くわした |
| Phủ định (未然) | 出くわさない |
| Lịch sự (丁寧) | 出くわします |
| te (て) | 出くわして |
| Khả năng (可能) | 出くわせる |
| Thụ động (受身) | 出くわされる |
| Sai khiến (使役) | 出くわさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出くわさせられる |
| Điều kiện (条件) | 出くわせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出くわせ |
| Ý chí (意向) | 出くわそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出くわすな |

