出会う (であう) — gặp gỡ ngẫu nhiên
出会う
XUẤT HỘI
で あ う
で あ う
JLPTN3
Gặp gỡ ngẫu nhiên
Hội ngộ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出会う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出会う/であう |
| Quá khứ (た) | 出会った |
| Phủ định (未然) | 出会わない |
| Lịch sự (丁寧) | 出会います |
| te (て) | 出会って |
| Khả năng (可能) | 出会える |
| Thụ động (受身) | 出会われる |
| Sai khiến (使役) | 出会わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出会わせられる |
| Điều kiện (条件) | 出会えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出会え |
| Ý chí (意向) | 出会おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出会うな |

