勘付く (かんづく かんつく) — cảm thấy, nhận thấy
勘付く
KHÁM PHÓ
か ん づ く
Cảm thấy, nhận thấy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勘付く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勘付く/かんづく |
| Quá khứ (た) | 勘付いた |
| Phủ định (未然) | 勘付かない |
| Lịch sự (丁寧) | 勘付きます |
| te (て) | 勘付いて |
| Khả năng (可能) | 勘付ける |
| Thụ động (受身) | 勘付かれる |
| Sai khiến (使役) | 勘付かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勘付かせられる |
| Điều kiện (条件) | 勘付けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勘付け |
| Ý chí (意向) | 勘付こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勘付くな |

