勘づく (かんづく) — nghi ngờ
勘づく
KHÁM
か ん づ く
Nghi ngờ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勘づく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勘づく/かんづく |
| Quá khứ (た) | 勘づいた |
| Phủ định (未然) | 勘づかない |
| Lịch sự (丁寧) | 勘づきます |
| te (て) | 勘づいて |
| Khả năng (可能) | 勘づける |
| Thụ động (受身) | 勘づかれる |
| Sai khiến (使役) | 勘づかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勘づかせられる |
| Điều kiện (条件) | 勘づけば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勘づけ |
| Ý chí (意向) | 勘づこう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勘づくな |

