見受ける (みうける) — bắt gặp, nhìn ra
見受ける
KIẾN THỤ
み う け る
み う け る
Bắt gặp, nhìn ra
Nhận thấy ( vấn đề, sự việc,...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見受ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見受ける/みうける |
| Quá khứ (た) | 見受けた |
| Phủ định (未然) | 見受けない |
| Lịch sự (丁寧) | 見受けます |
| te (て) | 見受けて |
| Khả năng (可能) | 見受けられる |
| Thụ động (受身) | 見受けられる |
| Sai khiến (使役) | 見受けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見受けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 見受ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 見受けろ |
| Ý chí (意向) | 見受けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見受けるな |

