Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
判る (わかる) — để hiểu; để biết
PHÁN
判る
để hiểu
白だと判る しろだとわかる
để được tìm thấy ngây thơ
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
判断する はんだんする
soi xét
判断力 はんだんりょく
khả năng phán đoán.
批判 ひはん
phê phán