探し出す (さがしだす) — tìm thấy
探し出す
THAM XUẤT
さ が し だ す
Tìm thấy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 探し出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 探し出す/さがしだす |
| Quá khứ (た) | 探し出した |
| Phủ định (未然) | 探し出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 探し出します |
| te (て) | 探し出して |
| Khả năng (可能) | 探し出せる |
| Thụ động (受身) | 探し出される |
| Sai khiến (使役) | 探し出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 探し出させられる |
| Điều kiện (条件) | 探し出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 探し出せ |
| Ý chí (意向) | 探し出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 探し出すな |

