嗅ぎ出す (かぎだす) — đánh hơi (chó...); phát hiện ra
嗅ぎ出す
KHỨU XUẤT
か ぎ だ す
Đánh hơi (chó...); phát hiện ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 嗅ぎ出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嗅ぎ出す/かぎだす |
| Quá khứ (た) | 嗅ぎ出した |
| Phủ định (未然) | 嗅ぎ出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 嗅ぎ出します |
| te (て) | 嗅ぎ出して |
| Khả năng (可能) | 嗅ぎ出せる |
| Thụ động (受身) | 嗅ぎ出される |
| Sai khiến (使役) | 嗅ぎ出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嗅ぎ出させられる |
| Điều kiện (条件) | 嗅ぎ出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嗅ぎ出せ |
| Ý chí (意向) | 嗅ぎ出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嗅ぎ出すな |

