割り出す (わりだす) — tính toán.
割り出す
CÁT XUẤT
わ り だ す
Tính toán.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 割り出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 割り出す/わりだす |
| Quá khứ (た) | 割り出した |
| Phủ định (未然) | 割り出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 割り出します |
| te (て) | 割り出して |
| Khả năng (可能) | 割り出せる |
| Thụ động (受身) | 割り出される |
| Sai khiến (使役) | 割り出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 割り出させられる |
| Điều kiện (条件) | 割り出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 割り出せ |
| Ý chí (意向) | 割り出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 割り出すな |

